Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

赐

cì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 賜

Trong tiếng Trung, 赐 (cì) có nghĩa là “ban cho; ban tặng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ban cho
  2. ban tặng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大自然赐给我们丰富的资源。
    Dàzìrán cì gěi wǒmen fēngfù de zīyuán.
    Thiên nhiên ban tặng cho chúng ta nguồn tài nguyên phong phú.

Chữ Hán

赐
cì
ban cho; ban tặng
Từ chứa 赐