Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

踹

chuài

Trong tiếng Trung, 踹 (chuài) có nghĩa là “đá; đạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đá
  2. đạp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小偷把门踹开了。
    Xiǎotōu bǎ mén chuài kāi le.
    Tên trộm đã đạp tung cửa.

Chữ Hán

踹
chuài
đá; đạp