Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瞅

chǒu

Trong tiếng Trung, 瞅 (chǒu) có nghĩa là “nhìn; ngó; liếc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn
  2. ngó
  3. liếc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他站在门口往里瞅了一眼。
    Tā zhàn zài ménkǒu wǎng lǐ chǒu le yìyǎn.
    Anh ấy đứng ở cửa ngó vào bên trong một cái.

Chữ Hán

瞅
chǒu
nhìn; ngó