Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

紫

zǐ

Trong tiếng Trung, 紫 (zǐ) có nghĩa là “màu tím; tím”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màu tím
  2. tím

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她买了一条紫色的裙子。
    Tā mǎile yì tiáo zǐsè de qúnzi.
    Cô ấy đã mua một chiếc váy màu tím.

Chữ Hán

紫
zǐ
màu tím; tím