Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

州

zhōu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 州 (zhōu) có nghĩa là “tiểu bang; tỉnh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tiểu bang
  2. tỉnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他去年去了几个州旅行。
    Tā qùnián qù le jǐ gè zhōu lǚxíng.
    Năm ngoái anh ấy đã đi du lịch vài tiểu bang.

Chữ Hán

州
zhōu
tiểu bang; tỉnh