Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

粥

zhōu

Trong tiếng Trung, 粥 (zhōu) có nghĩa là “cháo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cháo

Lượng từ: 碗

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我早上喜欢喝热粥。
    Wǒ zǎoshang xǐhuan hē rè zhōu.
    Buổi sáng tôi thích ăn cháo nóng.

Chữ Hán

粥
zhōu
cháo
Từ chứa 粥