肿
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 腫
Trong tiếng Trung, 肿 (zhǒng) có nghĩa là “sưng; phù nề; sưng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sưng
- phù nề
- sưng lên
Trong tiếng Trung, 肿 (zhǒng) có nghĩa là “sưng; phù nề; sưng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.