枝
Trong tiếng Trung, 枝 (zhī) có nghĩa là “cành; (lượng từ) que, cành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cành
- (lượng từ) que, cành
Trong tiếng Trung, 枝 (zhī) có nghĩa là “cành; (lượng từ) que, cành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.