Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

枝

zhī

Trong tiếng Trung, 枝 (zhī) có nghĩa là “cành; (lượng từ) que, cành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cành
  2. (lượng từ) que, cành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他买了一枝玫瑰花。
    Tā mǎi le yì zhī méiguīhuā.
    Anh ấy đã mua một bông hoa hồng.

Chữ Hán

枝
zhī
cành; (lượng từ) que, cành
Từ chứa 枝