Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

糟

zāo

Trong tiếng Trung, 糟 (zāo) có nghĩa là “tồi tệ; hỏng bét; nát bét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tồi tệ
  2. hỏng bét
  3. nát bét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 糟了,我把钥匙忘在家里了!
    Zāo le, wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ le!
    Hỏng rồi, tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi!

Chữ Hán

糟
zāo
tồi tệ; hỏng bét
Từ chứa 糟