Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

又

yòu

Trong tiếng Trung, 又 (yòu) có nghĩa là “lại; cũng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lại
  2. cũng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨天又去图书馆了。
    Tā zuótiān yòu qù túshūguǎn le.
    Hôm qua anh ấy lại đến thư viện rồi.

Chữ Hán

又
yòu
lại; cũng