乙
Trong tiếng Trung, 乙 (yǐ) có nghĩa là “(ký hiệu) thứ hai (B)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (ký hiệu) thứ hai (B)
Cách đọc khác: zhé — turning stroke (in Chinese characters), aka 折
Trong tiếng Trung, 乙 (yǐ) có nghĩa là “(ký hiệu) thứ hai (B)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhé — turning stroke (in Chinese characters), aka 折