Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

乙

yǐ

Trong tiếng Trung, 乙 (yǐ) có nghĩa là “(ký hiệu) thứ hai (B)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (ký hiệu) thứ hai (B)

Cách đọc khác: zhé — turning stroke (in Chinese characters), aka 折

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 合同里甲乙双方的权利平等。
    Hétong lǐ jiǎ yǐ shuāngfāng de quánlì píngděng.
    Trong hợp đồng, quyền lợi của bên A và bên B là bình đẳng.

Chữ Hán

乙
yǐ
(ký hiệu) thứ hai (B)