Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

腰

yāo

Trong tiếng Trung, 腰 (yāo) có nghĩa là “eo; thắt lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. eo
  2. thắt lưng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的腰很细,穿裙子很好看。
    Tā de yāo hěn xì, chuān qúnzi hěn hǎokàn.
    Eo của cô ấy rất thon, mặc váy rất đẹp.

Chữ Hán

腰
yāo
eo; thắt lưng