腰
Trong tiếng Trung, 腰 (yāo) có nghĩa là “eo; thắt lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- eo
- thắt lưng
Trong tiếng Trung, 腰 (yāo) có nghĩa là “eo; thắt lưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.