Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

咬

yǎo

Trong tiếng Trung, 咬 (yǎo) có nghĩa là “cắn; ngoạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cắn
  2. ngoạm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小心一点,那只小狗会咬人。
    Xiǎoxīn yīdiǎn, nà zhī xiǎogǒu huì yǎo rén.
    Cẩn thận một chút, con chó nhỏ đó có thể cắn người đấy.

Chữ Hán

咬
yǎo
cắn; ngoạm