盐
Trong tiếng Trung, 盐 (yán) có nghĩa là “muối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- muối
Lượng từ: 粒
Trong tiếng Trung, 盐 (yán) có nghĩa là “muối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 粒