呀
Trong tiếng Trung, 呀 (ya) có nghĩa là “(trợ từ) biểu thị ngạc nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (trợ từ) biểu thị ngạc nhiên
Cách đọc khác: yā — ah (used to express surprise); (onom.) creaking
Trong tiếng Trung, 呀 (ya) có nghĩa là “(trợ từ) biểu thị ngạc nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: yā — ah (used to express surprise); (onom.) creaking