Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

呀

ya

Trong tiếng Trung, 呀 (ya) có nghĩa là “(trợ từ) biểu thị ngạc nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) biểu thị ngạc nhiên

Cách đọc khác: yā — ah (used to express surprise); (onom.) creaking

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你怎么也在这儿呀!
    Nǐ zěnme yě zài zhèr ya!
    Sao bạn cũng ở đây thế!

Chữ Hán

呀
yā
(trợ từ) biểu thị ngạc nhiên
Từ chứa 呀