歇
Trong tiếng Trung, 歇 (xiē) có nghĩa là “nghỉ ngơi; tạm nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghỉ ngơi
- tạm nghỉ
Trong tiếng Trung, 歇 (xiē) có nghĩa là “nghỉ ngơi; tạm nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.