Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

歇

xiē

Trong tiếng Trung, 歇 (xiē) có nghĩa là “nghỉ ngơi; tạm nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghỉ ngơi
  2. tạm nghỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 走累了,我们坐下来歇一会儿吧。
    Zǒu lèi le, wǒmen zuò xiàlái xiē yíhuìr ba.
    Đi mệt rồi, chúng ta ngồi xuống nghỉ một lát đi.

Chữ Hán

歇
xiē
nghỉ ngơi; tạm nghỉ