Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

巷

xiàng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 巷 (xiàng) có nghĩa là “ngõ; hẻm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ngõ
  2. hẻm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们住在那条深巷的尽头。
    Tāmen zhù zài nà tiáo shēn xiàng de jìntóu.
    Họ sống ở cuối con ngõ sâu đó.

Chữ Hán

巷
xiàng
ngõ; hẻm
Từ chứa 巷