Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

县

xiàn

Trong tiếng Trung, 县 (xiàn) có nghĩa là “huyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huyện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的老家在一个小县里。
    Wǒ de lǎojiā zài yí ge xiǎo xiàn lǐ.
    Quê của tôi ở trong một huyện nhỏ.

Chữ Hán

县
xiàn
huyện