Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

溪

xī
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 溪 (xī) có nghĩa là “con suối; dòng suối”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. con suối
  2. dòng suối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 村庄前面流淌着一条清澈的小溪。
    Cūnzhuāng qiánmiàn liútǎngzhe yī tiáo qīngchè de xiǎoxī.
    Trước ngôi làng có một con suối nhỏ trong vắt chảy qua.

Chữ Hán

溪
xī
con suối; dòng suối
Từ chứa 溪