喂
Trong tiếng Trung, 喂 (wéi) có nghĩa là “a-lô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- a-lô
Cách đọc khác: wèi — hey; to feed (an animal, baby, invalid etc)
Trong tiếng Trung, 喂 (wéi) có nghĩa là “a-lô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: wèi — hey; to feed (an animal, baby, invalid etc)