Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

喂

wéi

Trong tiếng Trung, 喂 (wéi) có nghĩa là “a-lô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. a-lô

Cách đọc khác: wèi — hey; to feed (an animal, baby, invalid etc)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 喂,请问您找谁?
    Wéi, qǐngwèn nín zhǎo shéi?
    A-lô, xin hỏi bạn tìm ai?

Chữ Hán

喂
wèi
a-lô
Từ chứa 喂