哇
Trong tiếng Trung, 哇 (wā) có nghĩa là “oa; chao ôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- oa
- chao ôi
Cách đọc khác: wa — replaces 啊 when following the vowel "u" or "ao"
Trong tiếng Trung, 哇 (wā) có nghĩa là “oa; chao ôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: wa — replaces 啊 when following the vowel "u" or "ao"