Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

哇

wā

Trong tiếng Trung, 哇 (wā) có nghĩa là “oa; chao ôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. oa
  2. chao ôi

Cách đọc khác: wa — replaces 啊 when following the vowel "u" or "ao"

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 哇,这里的景色真漂亮!
    Wā, zhèlǐ de jǐngsè zhēn piàoliang!
    Oa, phong cảnh ở đây đẹp thật đấy!

Chữ Hán

哇
wā
oa; chao ôi