Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

娃娃

wáwa

Trong tiếng Trung, 娃娃 (wáwa) có nghĩa là “em bé; búp bê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. em bé
  2. búp bê

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妹妹很喜欢这个洋娃娃。
    Mèimei hěn xǐhuan zhège yángwáwa.
    Em gái rất thích con búp bê này.

Chữ Hán

娃
wá
baby; doll