挖
Trong tiếng Trung, 挖 (wā) có nghĩa là “đào; khoét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đào
- khoét
Trong tiếng Trung, 挖 (wā) có nghĩa là “đào; khoét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.