Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

挖

wā

Trong tiếng Trung, 挖 (wā) có nghĩa là “đào; khoét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đào
  2. khoét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在院子里挖了个坑种树。
    Tāmen zài yuànzi lǐ wāle gè kēng zhòng shù.
    Họ đào một cái hố trong sân để trồng cây.

Chữ Hán

挖
wā
đào; khoét
Từ chứa 挖