Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

腿

tuǐ

Trong tiếng Trung, 腿 (tuǐ) có nghĩa là “chân; đùi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chân
  2. đùi

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 跑完步以后我的腿很疼。
    Pǎowán bù yǐhòu wǒ de tuǐ hěn téng.
    Sau khi chạy bộ xong, chân tôi rất đau.

Chữ Hán

腿
tuǐ
chân; đùi
Từ chứa 腿