Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

掏

tāo

Trong tiếng Trung, 掏 (tāo) có nghĩa là “móc ra; rút ra; moi ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. móc ra
  2. rút ra
  3. moi ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从口袋里掏出一把钥匙。
    Tā cóng kǒudài lǐ tāochū yì bǎ yàoshi.
    Anh ấy móc từ trong túi ra một chiếc chìa khóa.

Chữ Hán

掏
tāo
móc ra; rút ra
Từ chứa 掏