掏
Trong tiếng Trung, 掏 (tāo) có nghĩa là “móc ra; rút ra; moi ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- móc ra
- rút ra
- moi ra
Trong tiếng Trung, 掏 (tāo) có nghĩa là “móc ra; rút ra; moi ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.