趟
Trong tiếng Trung, 趟 (tàng) có nghĩa là “lượng từ chỉ chuyến đi; chuyến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lượng từ chỉ chuyến đi
- chuyến
Cách đọc khác: tāng — to wade; to trample
Trong tiếng Trung, 趟 (tàng) có nghĩa là “lượng từ chỉ chuyến đi; chuyến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: tāng — to wade; to trample