Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

躺

tǎng

Trong tiếng Trung, 躺 (tǎng) có nghĩa là “nằm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nằm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他太累了,躺在沙发上休息。
    Tā tài lèi le, tǎng zài shāfā shàng xiūxi.
    Anh ấy mệt quá, nằm trên ghế sô pha nghỉ ngơi.

Chữ Hán

躺
tǎng
nằm