躺tǎngHSK 3.0 · Cấp 4HSK 2.0 · Cấp 4Trong tiếng Trung, 躺 (tǎng) có nghĩa là “nằm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩanằm Nghe Lưu để ôn tập