Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

它

tā

Trong tiếng Trung, 它 (tā) có nghĩa là “(đại từ) nó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (đại từ) nó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只小猫很可爱,我喜欢它。
    Zhè zhī xiǎomāo hěn kě'ài, wǒ xǐhuan tā.
    Chú mèo con này rất đáng yêu, tôi thích nó.

Chữ Hán

它
tā
(đại từ) nó
Từ chứa 它