Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

爽

shuǎng

Trong tiếng Trung, 爽 (shuǎng) có nghĩa là “sảng khoái; thẳng thắn; đã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sảng khoái
  2. thẳng thắn
  3. đã
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天洗个冷水澡真爽。
    Xiàtiān xǐ gè lěngshuǐzǎo zhēn shuǎng.
    Mùa hè tắm nước lạnh thật sảng khoái.

Chữ Hán

爽
shuǎng
sảng khoái; thẳng thắn
Từ chứa 爽