爽
Trong tiếng Trung, 爽 (shuǎng) có nghĩa là “sảng khoái; thẳng thắn; đã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sảng khoái
- thẳng thắn
- đã
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 爽 (shuǎng) có nghĩa là “sảng khoái; thẳng thắn; đã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.