Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

帅

shuài

Trong tiếng Trung, 帅 (shuài) có nghĩa là “đẹp trai; bảnh bao; ngầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẹp trai
  2. bảnh bao
  3. ngầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他穿上这件新衣服很帅。
    Tā chuānshàng zhè jiàn xīn yīfu hěn shuài.
    Anh ấy mặc bộ quần áo mới này rất đẹp trai.

Chữ Hán

帅
shuài
đẹp trai; bảnh bao
Từ chứa 帅