帅
Trong tiếng Trung, 帅 (shuài) có nghĩa là “đẹp trai; bảnh bao; ngầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đẹp trai
- bảnh bao
- ngầu
Trong tiếng Trung, 帅 (shuài) có nghĩa là “đẹp trai; bảnh bao; ngầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.