Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

瘦

shòu

Trong tiếng Trung, 瘦 (shòu) có nghĩa là “gầy; ốm; nạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gầy
  2. ốm
  3. nạc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她最近坚持锻炼,看起来瘦了很多。
    Tā zuìjìn jiānchí duànliàn, kànqǐlái shòule hěn duō.
    Dạo này cô ấy kiên trì tập luyện nên trông gầy đi nhiều.

Chữ Hán

瘦
shòu
gầy; ốm