瘦
Trong tiếng Trung, 瘦 (shòu) có nghĩa là “gầy; ốm; nạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gầy
- ốm
- nạc
Trong tiếng Trung, 瘦 (shòu) có nghĩa là “gầy; ốm; nạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.