Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

拾

shí

Trong tiếng Trung, 拾 (shí) có nghĩa là “nhặt; lượm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhặt
  2. lượm

Cách đọc khác: shè — to ascend in light steps

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她弯下腰拾起了地上的树叶。
    Tā wānxià yāo shíqǐle dìshang de shùyè.
    Cô ấy cúi người xuống nhặt chiếc lá trên mặt đất lên.

Chữ Hán

拾
shí
nhặt; lượm
Từ chứa 拾