呻吟
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 呻吟 (shēnyín) có nghĩa là “rên rỉ; rên than”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- rên rỉ
- rên than
Trong tiếng Trung, 呻吟 (shēnyín) có nghĩa là “rên rỉ; rên than”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.