Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

稍

shāo

Trong tiếng Trung, 稍 (shāo) có nghĩa là “hơi; một chút; hơi hơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hơi
  2. một chút
  3. hơi hơi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请您稍等一会儿。
    Qǐng nín shāo děng yíhuìr.
    Xin ông vui lòng đợi một lát.

Chữ Hán

稍
shāo
hơi; một chút
Từ chứa 稍