Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

啥

shá
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 啥 (shá) có nghĩa là “cái gì; gì”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cái gì
  2. gì
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你们今天中午吃了啥?
    Nǐmen jīntiān zhōngwǔ chī le shá?
    Trưa nay các bạn đã ăn gì?

Chữ Hán

啥
shá
cái gì; gì