Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

傻

shǎ

Trong tiếng Trung, 傻 (shǎ) có nghĩa là “ngốc nghếch; khờ khạo; ngớ ngẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngốc nghếch
  2. khờ khạo
  3. ngớ ngẩn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别再问这样的傻问题了。
    Béng zài wèn zhèyàng de shǎ wèntí le.
    Đừng hỏi những câu hỏi ngớ ngẩn như vậy nữa.

Chữ Hán

傻
shǎ
ngốc nghếch; khờ khạo
Từ chứa 傻