傻
Trong tiếng Trung, 傻 (shǎ) có nghĩa là “ngốc nghếch; khờ khạo; ngớ ngẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngốc nghếch
- khờ khạo
- ngớ ngẩn
Trong tiếng Trung, 傻 (shǎ) có nghĩa là “ngốc nghếch; khờ khạo; ngớ ngẩn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.