扔
Trong tiếng Trung, 扔 (rēng) có nghĩa là “ném; vứt; quăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ném
- vứt
- quăng
Trong tiếng Trung, 扔 (rēng) có nghĩa là “ném; vứt; quăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.