Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

扔

rēng

Trong tiếng Trung, 扔 (rēng) có nghĩa là “ném; vứt; quăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ném
  2. vứt
  3. quăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把垃圾扔进垃圾桶里。
    Qǐng bǎ lājī rēngjìn lājītǒng lǐ.
    Xin hãy vứt rác vào thùng rác.

Chữ Hán

扔
rēng
ném; vứt