瘸
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 瘸 (qué) có nghĩa là “khập khiễng; thọt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- khập khiễng
- thọt
Trong tiếng Trung, 瘸 (qué) có nghĩa là “khập khiễng; thọt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.