悄悄
Trong tiếng Trung, 悄悄 (qiāoqiāo) có nghĩa là “lặng lẽ; lén lút; khẽ khàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lặng lẽ
- lén lút
- khẽ khàng
Trong tiếng Trung, 悄悄 (qiāoqiāo) có nghĩa là “lặng lẽ; lén lút; khẽ khàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.