Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

悄悄

qiāoqiāo

Trong tiếng Trung, 悄悄 (qiāoqiāo) có nghĩa là “lặng lẽ; lén lút; khẽ khàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lặng lẽ
  2. lén lút
  3. khẽ khàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她关上房门,悄悄地走了出去。
    Tā guānshàng fángmén, qiāoqiāo de zǒu le chūqù.
    Cô ấy đóng cửa phòng lại rồi lặng lẽ đi ra ngoài.

Chữ Hán

悄
qiǎo
quiet; sad