瞧
Trong tiếng Trung, 瞧 (qiáo) có nghĩa là “nhìn; xem; khám bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhìn
- xem
- khám bệnh
Trong tiếng Trung, 瞧 (qiáo) có nghĩa là “nhìn; xem; khám bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.