Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

瞧

qiáo

Trong tiếng Trung, 瞧 (qiáo) có nghĩa là “nhìn; xem; khám bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn
  2. xem
  3. khám bệnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你快来瞧瞧我新买的衣服。
    Nǐ kuài lái qiáoqiao wǒ xīn mǎi de yīfu.
    Bạn mau lại xem bộ quần áo mới mua của tôi này.

Chữ Hán

瞧
qiáo
nhìn; xem
Từ chứa 瞧