浅
Trong tiếng Trung, 浅 (qiǎn) có nghĩa là “nông; cạn; nhạt (màu)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nông
- cạn
- nhạt (màu)
Cách đọc khác: jiān — sound of moving water
Trong tiếng Trung, 浅 (qiǎn) có nghĩa là “nông; cạn; nhạt (màu)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: jiān — sound of moving water