Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

浅

qiǎn

Trong tiếng Trung, 浅 (qiǎn) có nghĩa là “nông; cạn; nhạt (màu)”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nông
  2. cạn
  3. nhạt (màu)

Cách đọc khác: jiān — sound of moving water

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条小河的水很浅,非常安全。
    Zhè tiáo xiǎohé de shuǐ hěn qiǎn, fēicháng ānquán.
    Nước của con sông nhỏ này rất nông, vô cùng an toàn.

Chữ Hán

浅
qiǎn
nông; cạn
Từ chứa 浅