骗
Trong tiếng Trung, 骗 (piàn) có nghĩa là “lừa; lừa dối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lừa
- lừa dối
Trong tiếng Trung, 骗 (piàn) có nghĩa là “lừa; lừa dối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.