Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

骗

piàn

Trong tiếng Trung, 骗 (piàn) có nghĩa là “lừa; lừa dối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lừa
  2. lừa dối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他绝不会骗自己的朋友。
    Tā jué bù huì piàn zìjǐ de péngyou.
    Anh ấy tuyệt đối sẽ không lừa dối bạn bè của mình.

Chữ Hán

骗
piàn
lừa; lừa dối
Từ chứa 骗