披
Trong tiếng Trung, 披 (pī) có nghĩa là “khoác; choàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoác
- choàng
Trong tiếng Trung, 披 (pī) có nghĩa là “khoác; choàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.