畔
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 畔 (pàn) có nghĩa là “(hình vị ràng buộc) bờ; ven”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- (hình vị ràng buộc) bờ
- ven
Trong tiếng Trung, 畔 (pàn) có nghĩa là “(hình vị ràng buộc) bờ; ven”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.