Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

沐浴

mùyù
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 沐浴 (mùyù) có nghĩa là “tắm; tắm mình”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tắm
  2. tắm mình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫们沐浴在温暖的阳光下。
    Xiǎomāo men mùyù zài wēnnuǎn de yángguāng xià.
    Những chú mèo con đang tắm mình dưới ánh nắng ấm áp.

Chữ Hán

沐
mù
to bathe; to cleanse
Từ chứa 沐
浴
yù
bath; to bathe
Từ chứa 浴