沐浴
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 沐浴 (mùyù) có nghĩa là “tắm; tắm mình”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tắm
- tắm mình
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 沐浴 (mùyù) có nghĩa là “tắm; tắm mình”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.