Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

某

mǒu

Trong tiếng Trung, 某 (mǒu) có nghĩa là “nào đó; một... nào đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nào đó
  2. một... nào đó

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们是在某次会议上认识的。
    Wǒmen shì zài mǒu cì huìyì shàng rènshi de.
    Chúng tôi quen nhau trong một cuộc họp nào đó.

Chữ Hán

某
mǒu
nào đó; một... nào đó