眯
Trong tiếng Trung, 眯 (mī) có nghĩa là “nheo mắt; híp mắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nheo mắt
- híp mắt
Cách đọc khác: mí — to blind (as with dust); Taiwan pr. [mi3]
Trong tiếng Trung, 眯 (mī) có nghĩa là “nheo mắt; híp mắt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Cách đọc khác: mí — to blind (as with dust); Taiwan pr. [mi3]