Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

们

men
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 們

Trong tiếng Trung, 们 (men) có nghĩa là “(hậu tố) số nhiều chỉ người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (hậu tố) số nhiều chỉ người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学生们在教室里。
    Xuéshēngmen zài jiàoshì lǐ.
    Các học sinh đang ở trong lớp học.

Chữ Hán

们
men
(hậu tố) số nhiều chỉ người
Từ chứa 们