Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

嘛

ma

Trong tiếng Trung, 嘛 (ma) có nghĩa là “(trợ từ) nêu điều hiển nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) nêu điều hiển nhiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他还小嘛,你就别怪他了。
    Tā hái xiǎo ma, nǐ jiù bié guài tā le.
    Nó còn nhỏ mà, bạn đừng trách nó nữa.

Chữ Hán

嘛
ma
(trợ từ) nêu điều hiển nhiên