骂
Trong tiếng Trung, 骂 (mà) có nghĩa là “mắng; chửi; quở trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mắng
- chửi
- quở trách
Lượng từ: 通、顿
Trong tiếng Trung, 骂 (mà) có nghĩa là “mắng; chửi; quở trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 通、顿