Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

骂

mà

Trong tiếng Trung, 骂 (mà) có nghĩa là “mắng; chửi; quở trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mắng
  2. chửi
  3. quở trách

Lượng từ: 通、顿

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈骂了他几句。
    Māma màle tā jǐ jù.
    Mẹ đã mắng nó vài câu.

Chữ Hán

骂
mà
mắng; chửi